Rời bỏ quê hương cô gái sang Đài Loan làm ô sin để tìm cha đẻ, không ngờ ông chủ lại là người cha thất lạc 40 năm…
Đêm ấy, tôi ngồi một mình trong căn phòng nhỏ ở hòn đảo Bành Hồ xa xôi, mở hành lý ra và sững người khi không thấy chiếc túi gấm nhỏ đựng hai vật quý giá nhất đời mình. Tôi hoảng loạn lục tung từng lớp áo quần, mở hết các ngăn tủ, lật từng góc giường nhưng tất cả đều trống rỗng. Tấm hình cũ không còn, chiếc nhẫn vàng cũng biến mất. Tôi gục xuống sàn, nước mắt trào ra như một đứa trẻ vừa đánh mất điểm tựa duy nhất.
Tôi tên là Nguyễn Mai Phương, sinh năm 1970 tại vùng quê miền núi Yên Bái. Tôi quyết định sang xứ đảo xa xôi làm công việc chăm sóc người già với một tâm nguyện đau đớn: tìm lại người cha ruột tên là Lâm Vĩnh Phát, người mà tôi chưa từng một lần được gặp mặt. Và giờ đây, những chứng tích duy nhất có thể dẫn tôi đến bên ông đã không còn.
Ký ức đưa tôi trở về ngày cưới của mình năm 20 tuổi. Khi tôi chuẩn bị bước ra chào họ hàng, người cô ruột kéo tôi vào phòng kín, ánh mắt ngấn lệ. Cô trao cho tôi gói gấm đỏ và ngậm ngùi chia sẻ: “Phương à, cô không phải mẹ ruột của con. Mẹ con đã qua đời vì bệnh nặng chỉ hai tháng sau khi sinh con ra. Trước lúc nhắm mắt, mẹ gửi con lại cho cô và dặn sau này hãy giúp con tìm lại cội nguồn.”
Cô kể lại rằng mẹ tôi tên là Lê Thị Mai, thời trẻ từng làm nhân viên bán hàng tại Philippines. Năm 1969, bà gặp ông Lâm Vĩnh Phát – một thương gia trẻ tuổi đến từ Đài Bắc. Hai người trao trọn trái tim cho nhau và mẹ mang thai tôi. Nhưng vì biến cố gia đình đột ngột ở quê nhà, mẹ phải vội vã trở về Việt Nam. Thời thế cách trở, ông Phát sợ sẽ lạc mất người yêu nên đã trao lại tấm hình kỷ niệm có chữ ký của ông cùng chiếc nhẫn khắc tên hai người, hẹn ngày đoàn tụ. Đáng tiếc, hoàn cảnh lịch sử khốc liệt cùng căn bệnh hiểm nghèo đã cướp đi sự sống của mẹ khi tôi vừa tròn hai tháng tuổi. Cô dặn tôi hãy giữ kỹ hai vật này để làm manh mối tìm cha.
Cuộc sống riêng của tôi sau này trải qua nhiều gập ghềnh, cay đắng. Năm 2005, khi các con đã trưởng thành, tôi quyết định lên đường sang xứ người làm thuê để thực hiện tâm nguyện lớn nhất đời mình. Tôi cẩn thận giấu kỷ vật dưới đáy vali, được phân công đến thành phố Đào Viên để chăm sóc một cụ bà lâm bệnh nặng – người mà tôi không hề hay biết chính là vợ của ông Phát.
Trong những ngày làm việc tại đây, tôi luôn giữ sự cẩn trọng và tận tụy. Dù hoàn cảnh khó khăn, tôi vẫn giữ vững lòng tự trọng. Có lần ông chủ nhà ngỏ ý tặng tôi một khoản tiền thưởng lớn để gửi về quê, nhưng tôi lịch sự từ chối vì chỉ muốn nhận đúng số tiền từ sức lao động của mình. Sự chân thành ấy đã tạo nên một sợi dây gắn kết ấm áp giữa tôi và gia đình ông.
Một đêm nọ, vì quá nhớ nhà và thương nhớ người cha chưa từng biết mặt, tôi lặng lẽ mang tấm hình và chiếc nhẫn ra ngắm rồi vội cất vào tủ quần áo khi nghe tiếng gọi của bà chủ. Không ngờ, chỉ một tuần sau, cụ bà trút hơi thở cuối cùng. Gia đình thu xếp xong công việc, tôi nhận nhiệm vụ mới và phải chuyển sang phụ giúp một gia đình khác ở đảo Bành Hồ. Do đi gấp gáp, nửa tháng sau khi đã ổn định ở chỗ ở mới, tôi mới mở lại hành lý và bàng hoàng nhận ra gói gấm quý giá đã không còn bên mình…
Nỗi hoảng loạn và tuyệt vọng như một cơn sóng dữ nuốt chửng lấy tôi. Căn phòng trọ nhỏ ở Bành Hồ chìm trong tiếng gió biển gầm rú ngoài cửa kính. Tôi quỳ gối trên nền gạch lạnh ngắt, hai tay ôm mặt khóc nấc lên từng hồi. Kỷ vật duy nhất của mẹ, chiếc chìa khóa duy nhất để tìm lại cha – người đàn ông mang tên Lâm Vĩnh Phát – đã vĩnh viễn nằm lại đâu đó ở Đào Viên, trong căn nhà cũ của người quá cố.
Ý nghĩ hai kỷ vật ấy đã bị người ta dọn dẹp và vứt vào thùng rác sau tang lễ khiến tim tôi đau như bị ai xé rách. Tôi nhắm mắt lại, tưởng chừng như bao nhiêu nỗ lực, bao nhiêu hy sinh và giọt mồ hôi của những năm tháng tha hương này đã hoàn toàn vỡ tan thành mây khói.
Đúng lúc tôi chìm trong đầm lầy của sự tuyệt vọng thì chiếc điện thoại cùi cọy đặt trên bàn bỗng rung lên liên hồi.
Màn hình hiện lên một số điện thoại lạ từ Đào Viên. Tôi quệt ngang nước mắt, lấy lại giọng nói run rẩy rồi bắt máy: – A-lô, xin hỏi ai đấy ạ?
Từ đầu dây bên kia, một giọng nói trầm đục, run rẩy và chứa đựng một sự nén chịu khủng khiếp vang lên. Đó là giọng của ông Lâm – người chủ nhà cũ, chồng của cụ bà quá cố mà tôi từng chăm sóc: – Cô… cô Phương đấy phải không?
– Vâng, cháu đây ạ. Cụ ông… gia đình mình có chuyện gì sao ạ? – Tôi vội vã đáp, cố nén tiếng nấc.
Đầu dây bên kia im lặng mất vài giây, chỉ nghe thấy tiếng thở gấp gáp, dồn dập. Rồi giọng ông cất lên, khàn đặc như nghẹn lại ở cổ họng: – Cô Phương… Tôi xin lỗi vì đã gọi cho cô muộn thế này. Nhưng… tôi vừa dọn dẹp lại phòng ngủ của bà nhà tôi. Dưới gầm chiếc tủ quần áo cũ… tôi tìm thấy một chiếc túi gấm màu đỏ.
Trái tim tôi nảy lên một nhịp muốn vỡ tung khỏi lồng ngực. Máu trong người tôi dồn hết lên mặt. – Cụ… Cụ ông! Đó là túi đồ của cháu! Cháu đánh rơi mất… Làm ơn, cụ có thể giữ giúp cháu được không ạ?! Đó là vật quan trọng nhất cuộc đời cháu!
Tiếng ông Lâm ở đầu dây bên kia đột nhiên nấc lên một tiếng chua xát. Ông không trả lời ngay vào câu hỏi của tôi, mà cất giọng run rẩy đến lạ kỳ: – Trong cái túi đó… có một chiếc nhẫn vàng khắc chữ “Phát – Mai 1969”, và một bức ảnh thẻ cũ… Cô Phương, nói cho tôi biết… bức ảnh đó là ai? Chiếc nhẫn đó từ đâu mà cô có?!
Tôi bàng hoàng. Tại sao ông chủ lại mở túi đồ của tôi ra? Và tại sao giọng ông lại kích động đến mức này? Tôi ngập ngừng, nước mắt lại trào ra: – Đó… đó là di vật của mẹ cháu. Mẹ cháu tên là Lê Thị Mai. Năm 1969, mẹ gặp một người đàn ông tên là Lâm Vĩnh Phát tại Philippines. Bức ảnh đó là hình cha ruột của cháu, còn chiếc nhẫn là tín vật ông để lại trước khi mẹ cháu về Việt Nam… Cháu sang Đài Loan làm ô sin, thực ra không phải chỉ vì kiếm tiền, mà là muốn tìm lại người cha chưa từng biết mặt…
“BỐP!”
Một tiếng động lớn vang lên qua điện thoại, giống như ai đó đã đánh rơi ống nghe xuống sàn. Tiếp theo đó là tiếng gào khóc thảm thiết, nghẹn ngào của một người đàn ông già nuốc: – Mai ơi… Trời ơi… Con ơi! Phương ơi! Là con thật sao con ơi?!
Tôi chết đứng tại chỗ. Toàn thân tôi đóng băng. Điện thoại trên tay suýt văng ra ngoài. – Cụ… Cụ ông… Cụ nói gì cơ?
– Cha đây! Cha của con đây, Phương ơi! – Giọng ông Lâm vỡ vụn trong ống nghe, từng chữ như đâm thấu vào tâm khảm tôi. – Lâm Vĩnh Phát chính là cha! Lâm là họ cha, Phát là tên cha! Năm đó khi về Đài Loan, cha phải đổi tên lót theo gia譜 nên mới gọi là Lâm Gia Phát! Mười mấy năm qua con ở ngay trong nhà cha, chăm sóc cho vợ cha… mà cha không hề hay biết! Trời đất ơi, sao số phận lại nghiệt ngã và trớ trêu đến thế này?!
Sóng biển Bành Hồ ngoài cửa sổ vẫn gầm rú, nhưng trong căn phòng nhỏ, không gian như ngưng đọng hoàn toàn. Tôi ngã gục xuống sàn nhà, hai tay ôm lấy ngực. Người đàn ông trầm lặng, nghiêm khắc nhưng giàu lòng nhân ái mà tôi kính trọng chăm sóc suốt mấy tháng qua… người đàn ông từng muốn cho tôi tiền thưởng vì sự chân thành của tôi… chính là người cha mà tôi đã dành nửa đời người để tìm kiếm!
Sáng hôm sau, chuyến tàu sớm nhất từ Đào Viên cập bến Bành Hồ.
Tôi đứng ở cầu cảng, gió biển thổi tung mái tóc đã điểm vài sợi bạc. Phía xa, giữa dòng người bước xuống từ con tàu lớn, một dáng người già nua, gầy gộc, lưng hơi còng đang lạng đạng bước đi. Ông không đi gậy như mọi khi, đôi chân run rẩy bước nhanh hết mức có thể, tay ôm chặt một chiếc hộp gỗ trước ngực.
– Cha… – Tiếng gọi mà tôi đã giấu kín trong lòng suốt 35 năm qua cuối cùng cũng bật ra khỏi làn môi run rẩy.
Ông Phát ngẩng đầu lên. Ánh mắt hai cha con chạm nhau giữa khoảng không lộng gió. Không cần một lời xác nhận nào nữa, huyết thống và tình cha con thiêng liêng đã nhận ra nhau ngay trong khoảnh khắc ấy.
Ông Phát lao đến, gạt bỏ mọi sự dè dặt của một người già, ôm chầm lấy tôi vào lòng. Chiếc hộp gỗ trên tay ông rơi xuống, chiếc túi gấm đỏ cùng tấm hình cũ văng ra trên cầu cảng.
– Con ơi! Bố xin lỗi con… Bố xin lỗi mẹ con! – Ông Phát gào khóc như một đứa trẻ, bàn tay thô ráp, chằng chịt vết đồi mồi run rẩy vuốt ve khuôn mặt tôi, lau đi những giọt nước mắt đang chảy tràn trên má tôi. – Bố đã tìm mẹ con suốt mười năm sau khi chiến tranh kết thúc, nhưng người ta bảo làng của mẹ con đã bị tàn phá, không còn ai sống sót… Bố tưởng bố đã mất tất cả rồi… Không ngờ con lại ở đây, ngay bên cạnh bố!
Tôi ôm chặt lấy bờ vai gầy gộc, run rẩy của cha. Mùi hương trầm ấm áp quen thuộc trên áo ông – mùi hương mà mấy tháng qua tôi vẫn ngửi thấy mỗi khi dọn dẹp phòng cho ông – giờ đây chính là mùi hương của gia đình, của cội nguồn mà tôi khao khát cả đời.
– Mẹ mất khi con mới hai tháng tuổi, cha ơi… – Tôi nghẹn ngào, tựa đầu vào ngực cha, nghe tiếng tim ông đập liên hồi. – Mẹ dặn con phải tìm cha. Mẹ chưa từng trách cha một lời nào…
Ông Phát quỳ gục xuống cầu cảng, hai tay bưng lấy mặt, nước mắt chảy qua những kẽ tay nhăn nheo. Ông lấy từ trong túi áo ra một bức ảnh đã ngả vàng – bức ảnh giống hệt bức ảnh trong túi gấm của tôi, nhưng là hình của mẹ tôi, cô gái Lê Thị Mai tuổi 20 rạng rỡ năm nào.
– Mai ơi… Em có nhìn thấy không? Con gái chúng ta đã về đây rồi… Anh đã tìm thấy con rồi! – Ông ngước mặt lên trời, gào lên trong nước mắt.
Ba tháng sau.
Tại nghĩa trang vùng quê yên bình ở Yên Bái, Việt Nam.
Cơn gió thu nhẹ nhàng thổi qua những hàng cây xanh mát. Trên ngôi mộ mới được tu sửa sạch sẽ của mẹ tôi, những bó hoa hoa cúc trắng tươi thắm được xếp ngay ngắn.
Ông Lâm Vĩnh Phát – lúc này đã 78 tuổi, mặc bộ âu phục đen lịch lãm – quỳ trước mộ người yêu cũ. Đôi bàn tay run rẩy của ông nhẹ nhàng đặt chiếc nhẫn vàng năm xưa xuống trước bia mộ, bên cạnh là bức ảnh chụp chung đầu tiên và cũng là duy nhất của hai người.
– Mai à… Anh đưa con gái trở về thăm em đây. – Giọng ông Phát trầm ấm, đong đầy tình yêu và sự thành kính. – Anh xin lỗi vì đã để em và con phải chịu nhiều đắng cay, thiệt thòi suốt mấy mươi năm qua. Nhưng em hãy yên tâm, phần đời còn lại của anh, anh sẽ dùng tất cả những gì mình có để bù đắp cho con…
Tôi đứng bên cạnh cha, nắm chặt lấy bàn tay thô ráp của ông. Bên cạnh chúng tôi là các con của tôi – những đứa cháu ngoại giờ đây đã được đón nhận ông ngoại của mình trong sự vỡ òa hạnh phúc.
Từ một cô gái nghèo sang xứ người làm ô sin, chịu bao đắng cay nhẫn nhịn, tôi không ngờ rằng sự chân thành, tự trọng và tình yêu thương mẫu tử thiêng liêng đã dẫn đường cho tôi tìm lại được người cha thất lạc sau 40 năm.
Bão tố của cuộc đời cuối cùng đã dừng lại sau lưng. Dưới ánh nắng thu vàng ấm áp trên đất mẹ, tôi biết rằng từ nay về sau, tôi không còn là đứa trẻ cô độc đi tìm cội nguồn nữa. Tôi đã có cha, có gia đình, và có một mái ấm trọn vẹn đúng nghĩa.
